Hóa học, ống nghiệm 5
Giáo dục

Hóa học, ống nghiệm 5

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Hóa học, ống nghiệm
Bình thí nghiệm, hóa học, nghiên cứu, dung dịch đỏ, bong bóng, khoa học, bình thạch anh, laboratory flask, chemistry, research, red liquid, bubbles, science, beaker
Bình tam giác, thí nghiệm, hóa học, dung dịch xanh, khoa học, y tế, dụng cụ thủy tinh, erlenmeyer flask, experiment, chemistry, blue liquid, science, medical, glassware 7
Ống nghiệm, xét nghiệm, y tế, thí nghiệm, mẫu thử, hóa chất, bộ ba, màu xanh, màu cam, Test tube, testing, medical, experiment, sample, chemical, trio, blue, orange
Bình tam giác, thí nghiệm, hóa học, dung dịch vàng, khoa học, y tế, dụng cụ thủy tinh, erlenmeyer flask, experiment, chemistry, yellow liquid, science, medical, glassware
Ống nghiệm máu, xét nghiệm, y tế, phòng thí nghiệm, máu, sức khỏe, blood test tubes, testing, medical, laboratory, blood, health
Bình tam giác, thí nghiệm, hóa học, chất lỏng, màu hồng, vạch chia độ, dụng cụ thủy tinh, khoa học, nghiên cứu, erlenmeyer flask, experiment, chemistry, liquid, pink, scale, glassware, science, research
Ống nghiệm, hóa học
Ống nghiệm, y tế, xét nghiệm, hóa học, mẫu thử, màu xanh, test tube, medical, test, chemistry, sample, blue
Hóa học, ống nghiệm 6
Giá để ống nghiệm, ống nghiệm, máu, xét nghiệm, y tế, phòng thí nghiệm, phân tích, test tube rack, test tube, blood, testing, medical, laboratory, analysis
Shape, mảng màu, gen, khoa học,gene, science
Nghiên cứu khoa học, kính hiển vi, ống tiêm, dna, vi khuẩn, phân tử, thí nghiệm, y tế, scientific research, microscope, syringe, dna, bacteria, molecule, experiment, medical
Chuỗi dna, di truyền, sinh học, khoa học, y tế, màu xanh lá, cấu trúc xoắn, dna helix, genetic, biology, science, medical, green, spiral structure
Dụng cụ học tập, lớp học, class, hóa học, bình hóa học, chemistry
Bác sĩ, doctor, nurse, y tá
Kính hiển vi, khoa học, nghiên cứu, phòng thí nghiệm, sinh học, y tế, soi vi khuẩn, ống kính, màu xanh xám, microscope, science, research, laboratory, biology, medical, bacteria observation, lens, grey blue
Bình tam giác, thí nghiệm, hóa học, chất lỏng, màu xanh dương, vạch chia độ, dụng cụ thủy tinh, khoa học, erlenmeyer flask, experiment, chemistry, liquid, blue, scale, glassware, science
Pen, viết, pencil, bút chì, dụng cụ học tập, learning tools